Từ điển › 洗涤灵洗涤灵洗滌靈 nghĩa là gìxǐ dí língHán Việt: TẨY SẠCH LINHnước rửa chénNghĩa xǐ dí língHán Việt: TẨY SẠCH LINHnước rửa chénTiếng Anh: dishwashing liquidChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →涤dí · Hán Việt: sạchto wash, to sweep; to purify, to cleanse10 nét · Xem thứ tự nét →灵líng · Hán Việt: linhspirit, soul; spiritual world7 nét · Xem thứ tự nét →