Từ điển › 洗涤间洗涤间洗滌間 nghĩa là gìxǐ dí jiānHán Việt: TẨY SẠCH GIANphòng giặtNghĩa xǐ dí jiānHán Việt: TẨY SẠCH GIANphòng giặtphòng rửaTiếng Anh: washroom; washhouseChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →涤dí · Hán Việt: sạchto wash, to sweep; to purify, to cleanse10 nét · Xem thứ tự nét →间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →