Từ điển › 洗漱洗漱 nghĩa là gìxǐ shùrửa mặt và súc miệngNghĩa xǐ shùrửa mặt và súc miệngTiếng Anh: to wash the face and rinse the mouthChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →漱shùto gargle, to rinse; to wash, to scour14 nét · Xem thứ tự nét →