洗澡间洗澡間 nghĩa là gì
xǐ zǎo jiān
phòng tắm
Nghĩa
xǐ zǎo jiān
- phòng tắm
- nhà vệ sinh
- phòng tắm vòi sen
- LT:間|间[jian1]
Tiếng Anh: bathroom; restroom; shower room; CL:間|间[jian1]
xǐ zǎo jiān
phòng tắm
Tiếng Anh: bathroom; restroom; shower room; CL:間|间[jian1]