Từ điển › 洗濯洗濯 nghĩa là gìxǐ zhuórửaNghĩa xǐ zhuórửarửa sạchgiặt giũTiếng Anh: to wash; to cleanse; to launderChữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →濯zhuóto cleanse, to rinse, to wash out17 nét · Xem thứ tự nét →