Từ điển › 洗衣机洗衣机洗衣機 nghĩa là gìxǐ yī jīHán Việt: TẨY Y CƠmáy giặtNghĩa xǐ yī jīHSK 2Hán Việt: TẨY Y CƠmáy giặtLT:臺|台[tai2]Tiếng Anh: washing machine; washer; CL:臺|台[tai2]Chữ thành phần洗xǐ · Hán Việt: tẩyto bathe, to rinse, to wash9 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →