洞口 nghĩa là gì
Dòng kǒu · dòng kǒuHán Việt: ĐỌNG KHẨU
huyện Dongkou ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
Nghĩa (2 cách đọc)
Dòng kǒuHán Việt: ĐỌNG KHẨU
- huyện Dongkou ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
Tiếng Anh: see 洞口縣|洞口县[Dong4 kou3 Xian4]
dòng kǒuHán Việt: ĐỌNG KHẨU
- cửa hang
- cửa hầm
Tiếng Anh: cave mouth; tunnel entrance