Từ điển › 洞子洞子 nghĩa là gìdòng ziHán Việt: ĐỌNG TÍhangNghĩa dòng ziHán Việt: ĐỌNG TÍhanghố(khẩu ngữ) nhà kínhTiếng Anh: cave; pit; (coll.) greenhouseChữ thành phần洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →