Từ điển › 洞孔洞孔 nghĩa là gìdòng kǒngHán Việt: ĐỌNG KHỔNGlỗNghĩa dòng kǒngHán Việt: ĐỌNG KHỔNGlỗTiếng Anh: holeChữ thành phần洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →