洞察一切 nghĩa là gì
dòng chá yī qièHán Việt: ĐỌNG SÁT NHẤT THIẾT
nhìn rõ mọi thứ
Nghĩa
dòng chá yī qièHán Việt: ĐỌNG SÁT NHẤT THIẾT
- nhìn rõ mọi thứ
Tiếng Anh: to see everything clearly
Chữ thành phần
- 洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →
- 察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 切qiè · Hán Việt: thiếtto cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager4 nét · Xem thứ tự nét →