Từ điển › 洞察力洞察力 nghĩa là gìdòng chá lìHán Việt: ĐỌNG SÁT LỰCsự thấu hiểuNghĩa dòng chá lìHán Việt: ĐỌNG SÁT LỰCsự thấu hiểuTiếng Anh: insightChữ thành phần洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →察chá · Hán Việt: sátto examine, to investigate, to observe14 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →