Từ điển › 洞开洞开洞開 nghĩa là gìdòng kāiHán Việt: ĐỌNG KHAImở toangNghĩa dòng kāiHán Việt: ĐỌNG KHAImở toangTiếng Anh: to be wide openChữ thành phần洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →