Từ điển › 洞悉洞悉 nghĩa là gìdòng xīHán Việt: ĐỌNG TẠThiểu rõNghĩa dòng xīHán Việt: ĐỌNG TẠThiểu rõTiếng Anh: to clearly understandChữ thành phần洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →悉xī · Hán Việt: tạtto know, to learn about, to comprehend11 nét · Xem thứ tự nét →