洞房花烛夜洞房花燭夜 nghĩa là gì
dòng fáng huā zhú yèHán Việt: ĐỌNG PHÒNG HOA CHÚC DẠ
đêm tân hôn
Nghĩa
dòng fáng huā zhú yèHán Việt: ĐỌNG PHÒNG HOA CHÚC DẠ
- đêm tân hôn
Tiếng Anh: wedding night
Chữ thành phần
- 洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →
- 房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →
- 花huā · Hán Việt: hoaflower, blossom; to spend (time or money)7 nét · Xem thứ tự nét →
- 烛zhú · Hán Việt: chúccandle, taper; to illuminate, to shine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →