Từ điển › 洞泄洞泄 nghĩa là gìdòng xièHán Việt: ĐỌNG TƯỚTtiêu chảy lỵ (Đông y)Nghĩa dòng xièHán Việt: ĐỌNG TƯỚTtiêu chảy lỵ (Đông y)Tiếng Anh: lienteric diarrhea (TCM)Chữ thành phần洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →泄xiè · Hán Việt: tướtdrip, leak, vent; to disperse; to reduce8 nét · Xem thứ tự nét →