Từ điển › 洞穴洞穴 nghĩa là gìdòng xuéHán Việt: ĐỌNG HUYỆThangNghĩa dòng xuéHán Việt: ĐỌNG HUYỆThangđộngTiếng Anh: cave; cavernChữ thành phần洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →穴xué · Hán Việt: huyệtcave, den, hole5 nét · Xem thứ tự nét →