Từ điển › 洞窟洞窟 nghĩa là gìdòng kūmột cái hangNghĩa dòng kūmột cái hangTiếng Anh: a caveChữ thành phần洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →窟kūhole, cave; cellar; underground13 nét · Xem thứ tự nét →