Từ điển › 洞见洞见洞見 nghĩa là gìdòng jiànHán Việt: ĐỌNG KIẾNnhận thức sâu sắcNghĩa dòng jiànHán Việt: ĐỌNG KIẾNnhận thức sâu sắcnhìn rõTiếng Anh: insight; to see clearlyChữ thành phần洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →