Từ điển › 洞鉴洞鉴洞鑒 nghĩa là gìdòng jiànxem xét cẩn thậnNghĩa dòng jiànxem xét cẩn thậnkiểm tra kỹ lưỡngTiếng Anh: to examine deeply; to inspect closelyChữ thành phần洞dòng · Hán Việt: đọngcave, grotto, hole, ravine9 nét · Xem thứ tự nét →鉴jiànmirror, looking glass; to reflect13 nét · Xem thứ tự nét →