Từ điển › 津贴津贴津貼 nghĩa là gìjīn tiētrợ cấpNghĩa jīn tiēHSK 7trợ cấpTiếng Anh: allowanceChữ thành phần津jīnsaliva, sweat; ferry, ford9 nét · Xem thứ tự nét →贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →