Từ điển › 洪亮洪亮 nghĩa là gìhóng liàngto và rõNghĩa hóng liàngHSK 7to và rõrền vangTiếng Anh: loud and clear; resonantChữ thành phần洪hóng · Hán Việt: hòng, hồngdeluge, flood; immense, vast9 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 洪亮洪亮吉Hóng Liàng jí Hồng Lượng Cát (1746-1809), nhà thơ và nhà sử học