Từ điển › 活下去活下去 nghĩa là gìhuó xià qùHán Việt: HOẠT HẠ KHỨsống sótNghĩa huó xià qùHán Việt: HOẠT HẠ KHỨsống sóttiếp tục sốngTiếng Anh: to survive; to keep on livingChữ thành phần活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →