Từ điển › 活似活似 nghĩa là gìhuó sìHán Việt: HOẠT TỰxem 活像[huo2 xiang4]Nghĩa huó sìHán Việt: HOẠT TỰxem 活像[huo2 xiang4]Tiếng Anh: see 活像[huo2 xiang4]Chữ thành phần活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →似shì · Hán Việt: tựresembling, similar to; as if, to seem6 nét · Xem thứ tự nét →