Từ điển › 活便活便 nghĩa là gìhuó biànHán Việt: HOẠT TIỆNnhanh nhẹnNghĩa huó biànHán Việt: HOẠT TIỆNnhanh nhẹnlinh hoạttiện lợiTiếng Anh: nimble; agile; convenientChữ thành phần活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →便biàn · Hán Việt: tiệneasy, convenient; expedient9 nét · Xem thứ tự nét →