Từ điển › 活儿活儿活兒 nghĩa là gìhuó rcông việcNghĩa huó rHSK 7công việc(nhiều) việc phải làmTiếng Anh: work; (lots of) things to doChữ thành phần活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →