Từ điển › 活分活分 nghĩa là gìhuó fēnHán Việt: HOẠT PHÂNnhanh nhẹnNghĩa huó fēnHán Việt: HOẠT PHÂNnhanh nhẹnTiếng Anh: nimbleChữ thành phần活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →