活力 nghĩa là gì
huó lìHán Việt: HOẠT LỰC
năng lượng
Nghĩa
huó lìHSK 5Hán Việt: HOẠT LỰCPhổ biến #3168
- năng lượng
- sức sống
- sinh lực
- sức sống mãnh liệt
Tiếng Anh: energy; vitality; vigor; vital force
huó lìHán Việt: HOẠT LỰC
năng lượng
Tiếng Anh: energy; vitality; vigor; vital force