活动中心活動中心 nghĩa là gì
huó dòng zhōng xīnHán Việt: HOẠT ĐỘNG TRUNG TÂM
trung tâm hoạt động
Nghĩa
huó dòng zhōng xīnHán Việt: HOẠT ĐỘNG TRUNG TÂM
- trung tâm hoạt động
- LT:處|处[chu4]
Tiếng Anh: activity center; CL:處|处[chu4]
Chữ thành phần
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →