活动人士活動人士 nghĩa là gì
huó dòng rén shìHán Việt: HOẠT ĐỘNG NHÂN SĨ
nhà hoạt động
Nghĩa
huó dòng rén shìHán Việt: HOẠT ĐỘNG NHÂN SĨ
- nhà hoạt động
Tiếng Anh: activist
Chữ thành phần
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 士shì · Hán Việt: sĩscholar, gentleman; soldier3 nét · Xem thứ tự nét →