Từ điển › 活动家活动家活動家 nghĩa là gìhuó dòng jiāHán Việt: HOẠT ĐỘNG GIAnhà hoạt độngNghĩa huó dòng jiāHán Việt: HOẠT ĐỘNG GIAnhà hoạt độngTiếng Anh: activistChữ thành phần活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →