活动房屋活動房屋 nghĩa là gì
huó dòng fáng wūHán Việt: HOẠT ĐỘNG PHÒNG ỐC
toà nhà lắp ghép
Nghĩa
huó dòng fáng wūHán Việt: HOẠT ĐỘNG PHÒNG ỐC
- toà nhà lắp ghép
- nhà lắp ghép
- nhà di động
- xe caravan
- xe moóc
Tiếng Anh: prefabricated building; prefab; mobile home; caravan; trailer
Chữ thành phần
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →
- 屋wū · Hán Việt: ốcbuilding, house, shelter; room9 nét · Xem thứ tự nét →