活动挂图活動掛圖 nghĩa là gì
huó dòng guà túHán Việt: HOẠT ĐỘNG QUẨY ĐỒ
bảng giấy lật
Nghĩa
huó dòng guà túHán Việt: HOẠT ĐỘNG QUẨY ĐỒ
- bảng giấy lật
Tiếng Anh: flipchart
Chữ thành phần
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 挂guà · Hán Việt: quẩyto suspend, to put up, to hang; suspense9 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →