活动曲尺活動曲尺 nghĩa là gì
huó dòng qū chǐHán Việt: HOẠT ĐỘNG KHÚC XÍCH
thuốc đo góc có thể trượt
Nghĩa
huó dòng qū chǐHán Việt: HOẠT ĐỘNG KHÚC XÍCH
- thuốc đo góc có thể trượt
Chữ thành phần
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →
- 尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →