活动能力活動能力 nghĩa là gì
huó dòng néng lìHán Việt: HOẠT ĐỘNG NĂNG LỰC
khả năng vận động
Nghĩa
huó dòng néng lìHán Việt: HOẠT ĐỘNG NĂNG LỰC
- khả năng vận động
- di động
Tiếng Anh: mobility; motility
Chữ thành phần
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →