活化分析 nghĩa là gì
huó huà fēn xī
phân tích kích hoạt
Nghĩa
huó huà fēn xī
- phân tích kích hoạt
Tiếng Anh: activation analysis
Chữ thành phần
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 析xīto split wood; to divide, to break apart8 nét · Xem thứ tự nét →