Từ điển › 活化石活化石 nghĩa là gìhuó huà shíHán Việt: HOẠT HOÁ THẠCHhóa thạch sốngNghĩa huó huà shíHán Việt: HOẠT HOÁ THẠCHhóa thạch sốngTiếng Anh: living fossilChữ thành phần活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →