Từ điển › 活塞活塞 nghĩa là gìhuó sāiHán Việt: HOẠT TẮCpistonNghĩa huó sāiHán Việt: HOẠT TẮCpistonvanTiếng Anh: pistonChữ thành phần活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →塞sāi · Hán Việt: tắcto stop up, to seal, to cork, to block; pass, frontier; fortress13 nét · Xem thứ tự nét →