Từ điển › 活套活套 nghĩa là gìhuó tàothòng lọngNghĩa huó tàothòng lọngnút chạyTiếng Anh: noose; running knotChữ thành phần活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →套tàocase, cover, envelope, wrapper10 nét · Xem thứ tự nét →