活期存款 nghĩa là gì
huó qī cún kuǎnHán Việt: HOẠT KÌ TỒN KHOẢN
tiền gửi thanh toán
Nghĩa
huó qī cún kuǎnHán Việt: HOẠT KÌ TỒN KHOẢN
- tiền gửi thanh toán
Tiếng Anh: demand deposit
Chữ thành phần
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 存cún · Hán Việt: tồnto exist; to survive, to maintain; to keep, to store; to deposit6 nét · Xem thứ tự nét →
- 款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →