活期帐户活期帳戶 nghĩa là gì
huó qī zhàng hùHán Việt: HOẠT KÌ TRƯỚNG HỘ
tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)
Nghĩa
huó qī zhàng hùHán Việt: HOẠT KÌ TRƯỚNG HỘ
- tài khoản vãng lai (trong ngân hàng)
Tiếng Anh: current account (in bank)
Chữ thành phần
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 帐zhàng · Hán Việt: trướngtent, screen, mosquito net; debt, credit, account7 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →