活期资金活期資金 nghĩa là gì
huó qī zī jīn
quỹ cho vay luân chuyển
Nghĩa
huó qī zī jīn
- quỹ cho vay luân chuyển
- khoản đầu tư có thể rút tiền mặt
Tiếng Anh: funds on call; invested sum that can be cashed
huó qī zī jīn
quỹ cho vay luân chuyển
Tiếng Anh: funds on call; invested sum that can be cashed