活该活該 nghĩa là gì
huó gāi
(khẩu ngữ) đáng đời
Nghĩa
huó gāiHSK 7
- (khẩu ngữ) đáng đời
- xứng đáng
- nên
- phải
Tiếng Anh: (coll.) serve sb right; deservedly; ought; should
huó gāi
(khẩu ngữ) đáng đời
Tiếng Anh: (coll.) serve sb right; deservedly; ought; should