活跃分子活躍份子 · 活躍分子 nghĩa là gì
huó yuè fèn zǐHán Việt: HOẠT DƯỢC PHÂN TÍ
nhà hoạt động
Nghĩa (2 cách đọc)
huó yuè fèn zǐHán Việt: HOẠT DƯỢC PHÂN TÍ
- nhà hoạt động
huó yuè fèn zǐHán Việt: HOẠT DƯỢC PHÂN TÍ
Tiếng Anh: active member; activist
Chữ thành phần
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →
- 跃yuè · Hán Việt: dượcto skip, to jump, to frolic11 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →