Từ điển › 洽谈洽谈洽談 nghĩa là gìqià tánthảo luậnNghĩa qià tánHSK 7thảo luậnTiếng Anh: to discussChữ thành phần洽qiàto mix, to blend, to harmonize9 nét · Xem thứ tự nét →谈tán · Hán Việt: đàmto talk, to chat; conversation; surname10 nét · Xem thứ tự nét →