Từ điển › 派兵派兵 nghĩa là gìpài bīngHán Việt: PHÁI BINHphái quânNghĩa pài bīngHán Việt: PHÁI BINHphái quânTiếng Anh: to dispatch troopsChữ thành phần派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →