Từ điển › 派出派出 nghĩa là gìpài chūHán Việt: PHÁI XUẤTgửiNghĩa pài chūHSK 6Hán Việt: PHÁI XUẤTgửiđiều độngTiếng Anh: to send; to dispatchChữ thành phần派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 派出派出所pài chū suǒ đồn cảnh sát địa phương