派别派別 nghĩa là gì
pài biéHán Việt: PHÁI BIẾT
nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái
Nghĩa
pài biéHSK 7Hán Việt: PHÁI BIẾT
- nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái
Tiếng Anh: group; sect; clique; faction; school
pài biéHán Việt: PHÁI BIẾT
nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái
Tiếng Anh: group; sect; clique; faction; school