Từ điển › 派势派势派勢 nghĩa là gìpài shìHán Việt: PHÁI THẾphong cáchNghĩa pài shìHán Việt: PHÁI THẾphong cáchtác phongTiếng Anh: style; mannerChữ thành phần派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →