Từ điển › 派头派头派頭 nghĩa là gìpài tóuHán Việt: PHÁI ĐẦUphong tháiNghĩa pài tóuHán Việt: PHÁI ĐẦUphong tháiphong cáchsang trọngTiếng Anh: manner; style; panacheChữ thành phần派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →