Từ điển › 派对派对派對 nghĩa là gìpài duìHán Việt: PHÁI ĐỐItiệc tùng (từ mượn)Nghĩa pài duìHán Việt: PHÁI ĐỐItiệc tùng (từ mượn)Tiếng Anh: (loanword) partyChữ thành phần派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →